Nhập thông tin để tính toán hiệu quả đầu tư điện mặt trời cho công trình của bạn
Sản lượng điện mặt trời dự kiến bình quân theo tháng (kWh)
| Thông số |
Tiêu chuẩn
(Hiệu suất 18-20%)
|
Cao cấp
(Hiệu suất 21-22%)
|
|---|---|---|
| 1. Bức xạ mặt trời bình quân |
3.6
kWh/m2/ngày
|
3.6
kWh/m2/ngày
|
| 2. Công suất lắp đặt |
20
kWp
|
20
kWp
|
| 3. Điện lượng bình quân danh định |
3.6
kWh/năm
|
3.6
kWh/năm
|
| 4. Điện lượng bình quân hiệu dụng |
28.000
kWh/năm
|
28.000
kWh/năm
|
| 5. Giảm phát thải khí nhà kính |
20
kg CO2/năm
|
20
kg CO2/năm
|
| 6. Tương ứng số cây xanh trồng thêm |
20
cây/năm
|
20
cây/năm
|
Hiệu quả điện mặt trời dự kiến bình quân theo tháng (kWh)
| Thông số |
Tiêu chuẩn
(Hiệu suất 18-20%)
|
Cao cấp
(Hiệu suất 21-22%)
|
|---|---|---|
| 1. Số tiền đầu tư |
12.000.000
VND
|
12.000.000
VND
|
| 2. Suất đầu tư |
12.000.000
VND/kWp
|
12.000.000
VND/kWp
|
| 3. Số tiền điện tiết kiệm cả năm |
1.000.000
VND/năm
|
1.000.000
VND/năm
|
| 4. Số tiền điện bán cho EVN cả năm |
1.000.000
VND/năm
|
1.000.000
VND/năm
|
| 5. Tổng lợi ích cả năm |
1.000.000
VND/năm
|
1.000.000
VND/năm
|
| 6. Tổng sinh lời cả đời dự án |
1.000.000
VND/
|
1.000.000
VND/
|
| 7. Thời gian hoàn vốn |
5
năm
|
5
năm
|
Phương án trả khoản vay (VND)
| Thông số |
Tiêu chuẩn
(Hiệu suất 18-20%)
|
Cao cấp
(Hiệu suất 21-22%)
|
|---|---|---|
| 1. Số tiền đầu tư |
12.000.000
VND
|
12.000.000
VND
|
| 2. Số tiền vay vốn |
1.000.000
VND
|
1.000.000
VND
|
| 3. Số tiền trả vay (gốc + lãi) hàng tháng |
1.000.000
VND/tháng
|
1.000.000
VND/tháng
|
| 4. Tổng số tiền lãi vay |
1.000.000
VND
|
1.000.000
VND
|
| 5. Thời gian hoàn vốn có vay vốn |
5
năm
|
5
năm
|